
DANH SÁCH CHỜ KHÁM
(Quét mã QR để xem trên điện thoại)

| STT | Tên bệnh nhân | Phòng khám | Cân nặng | Địa chỉ | Điện thoại liên hệ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Lê Bảo Uyên | Phòng khám 2 | 8.7 kg | Núi Thành | *******041 |
| 2 | Nguyễn Tiến Vinh | Phòng khám 2 | 9. kg | Tam Xuân 1 | *******860 |
| 3 | Nguyễn Bảo Nam | Phòng khám 2 | 9,5kg kg | Tiên Cảnh | *******723 |
| 4 | Liu Hải Liêm | Phòng khám 2 | 13.5 kg | Tam An | *******415 |
| 5 | Dương Huỳnh Thanh Trúc | Phòng khám 2 | 9.5 kg | Tam Kỳ | *******093 |
| 6 | Nguyễn Ánh Hồng Ngân | Phòng khám 2 | 6.2 kg | Lãnh Ngọc | *******259 |
| 7 | Võ Trọng Hiếu | Phòng khám 2 | 20 kg | Tây Hồ | *******535 |
| 8 | Lê Hữu Hưng | Phòng khám 2 | 8.5 kg | Tiên Thọ | *******906 |
| 9 | Nguyễn Hoàng Thanh Vy | Phòng khám 2 | 14 kg | Tam Phước | *******038 |
| 10 | Lương Đức Gia Huy | Phòng khám 2 | 9 kg | Chiên Đàn | *******400 |
| 11 | Nguyễn Minh Bảo Kiên | Phòng khám 2 | 22 kg | Thị Trấn Núi Thành | *******569 |
| 12 | Phan Bảo Ngọc | Phòng khám 2 | 10.4 kg | Tam Kỳ | *******579 |
| 13 | Dương Bảo Nam | Phòng khám 2 | 12.5 kg | Trường Xuân | *******571 |
| 14 | Đoàn Phạm Khánh Linh | Phòng khám 2 | 9.5 kg | Chiên Đàn | *******891 |
| 15 | Nguyễn Thị Anh Thư | Phòng khám 2 | 21 kg | Tam Phú | *******565 |
| 16 | Đinh Đan Nhi | Phòng khám 2 | 10.6 kg | Bình Phú | *******266 |
Phòng khám chuyên khoa nhi Tam Kỳ.
Theo dõi Facebook tại địa chỉ: facebook.com/chuyenkhoanhitamky