
DANH SÁCH CHỜ KHÁM
(Quét mã QR để xem trên điện thoại)

| STT | Tên bệnh nhân | Phòng khám | Cân nặng | Địa chỉ | Điện thoại liên hệ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tiến Phát | Phòng khám 2 | 15 kg | Bình Quý | *******577 |
| 2 | Đỗ Thành Đạt | Phòng khám 2 | 9.4 kg | Tam Phú | *******910 |
| 3 | Lý Thiên An | Phòng khám 2 | 7 kg | Thăng Điền | *******881 |
| 4 | Nguyễn Huy Hoàng | Phòng khám 2 | 11.5 kg | Tam Đàn | *******847 |
| 5 | Phan Hoàng Yến | Phòng khám 2 | 10 kg | Tam Đại | *******125 |
| 6 | Nguyễn Thị Ngọc Nhi | Phòng khám 2 | 11.5 kg | Tam Đàn | *******765 |
| 7 | Lê Nhã Uyên | Phòng khám 2 | 6.5 kg | Tam Đại | *******636 |
| 8 | Lê Doãn Đức | Phòng khám 2 | 20 kg | An Mỹ | *******314 |
| 9 | Nguyễn Hồ Gia Nhiên | Phòng khám 2 | 13.5 kg | Tam Thăng | *******101 |
| 10 | Trần Hải Nam | Phòng khám 2 | 8.5 kg | Bình An | *******727 |
| 11 | Nguyễn Thanh Hậu | Phòng khám 2 | 9.7 kg | Bình Tú | *******130 |
| 12 | Võ Hoàng Khánh Ngân | Phòng khám 2 | 10 kg | Hoà Thuận | *******457 |
| 13 | Dương Thanh Quý | Phòng khám 2 | 11 kg | An Phú | *******939 |
| 14 | Phạm Đắc Minh Khôi | Phòng khám 2 | 17.8 kg | An Mỹ | *******702 |
| 15 | Nguyễn Nhã Uyên | Phòng khám 2 | 10 kg | Trường Xuân | *******304 |
| 16 | Võ Minh Quang | Phòng khám 2 | 21 kg | Tam Xuân 1 | *******137 |
| 17 | Đoàn Huỳnh Công Hiếu | Phòng khám 2 | 12 kg | Tam Ngọc | *******933 |
| 18 | Nguyễn Ngọc Tú Anh | Phòng khám 2 | 17.5 kg | An Mỹ | *******332 |
| 19 | Phạm Gia Huy | Phòng khám 2 | 19 kg | Tam Tiến | *******304 |
| 20 | Phạm Minh Hiển | Phòng khám 2 | 10.0 kg | Chiên Đàn | *******903 |
Phòng khám chuyên khoa nhi Tam Kỳ.
Theo dõi Facebook tại địa chỉ: facebook.com/chuyenkhoanhitamky